cẳng giò
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Phương ngữ) Phần thịt và xương ở chân của con lợn, từ đầu gối đến bàn chân: "cẳng giò" chỉ bộ phận này, thường được dùng làm thực phẩm, đặc biệt là trong các món luộc, kho, hoặc giò chả.
- Món ăn làm từ phần chân lợn: "cẳng giò" cũng có thể dùng để chỉ món ăn chế biến từ phần thịt này, như giò heo luộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi mua một cái cẳng giò để nấu canh. (Mẹ tôi mua một phần chân lợn để nấu canh.)
- Cẳng giò luộc chấm mắm tôm là món khoái khẩu của ông tôi. (Chân lợn luộc chấm mắm tôm là món ăn ưa thích của ông tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cẳng giò heo": cụm từ chỉ cụ thể phần chân của con heo (lợn), thường dùng trong nấu ăn.
- Cẳng giò heo hầm thuốc bắc rất bổ dưỡng. (Chân lợn hầm thuốc bắc rất tốt cho sức khỏe.)
"cẳng giò muối": món chân lợn được ướp muối và phơi khô hoặc xông khói.
- Cẳng giò muối là đặc sản của vùng núi. (Chân lợn muối là món đặc sản của vùng cao.)
Biến thể và từ gần giống
Giò (danh từ): chân, thường dùng để chỉ chân người hoặc động vật; cũng là tên một món ăn làm từ thịt lợn xay.
- Giò lụa là món ăn truyền thống. (Giò lụa là món ăn cổ truyền.)
Chân giò (danh từ): từ đồng nghĩa phổ thông với "cẳng giò", chỉ phần chân của lợn.
- Chân giò hầm đu đủ là món lợi sữa. (Chân lợn hầm đu đủ là món giúp tăng tiết sữa.)
Từ đồng nghĩa
- Chân giò: phần chân của con lợn, dùng làm thực phẩm.
- Móng giò: phần chân lợn, thường bao gồm cả móng (móng heo).
Thành ngữ liên quan
- Cẳng giò cẳng cẳng: (phương ngữ) chỉ sự vụng về, lóng ngóng khi đi lại.
- Anh ta đi như cẳng giò cẳng cẳng, trông buồn cười quá. (Anh ta đi lại lóng ngóng, trông rất hài hước.)